shockingness
/'ʃɔkiɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shockingness
/'ʃɔkiɳnis/
danh từ
- tính chướng tai gai mắt; sự khó coi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...