Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shockingness

/'ʃɔkiɳnis/

danh từ

  • tính chướng tai gai mắt; sự khó coi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...