shoddily
/'ʃɔdili/ phổ biến #44752
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoddily
//
* phó từ- làm bằng vải tái sinh, làm bằng vải tồi
- giả mạo
- xấu, chất lượng kém
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a shoddy manner