Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoddily

/'ʃɔdili/ phổ biến #44752
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoddily

//

* phó từ
  • làm bằng vải tái sinh, làm bằng vải tồi
  • giả mạo
  • xấu, chất lượng kém
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a shoddy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...