Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoe-buckle

/'ʃu:,bʌkl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoe-buckle

/'ʃu:,bʌkl/

danh từ

  • cái khoá giày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...