Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoe-leather

/'ʃu:leðə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoe-leather

/'ʃu:leðə/

danh từ

  • da đóng giày

thành ngữ

  1. as good a man as ever trod shoe-leather
    • con người tốt nhất trần gian

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...