Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoe-tree

Biến thể từ shoe-trees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoe-tree

//

* danh từ
  • cốt giày (miếng gỗ, chất dẻo hoặc kim loại có hình bàn chân được đặt trong giày để giữ dáng của giày)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...