Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoebill

/'ʃu:bil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoebill

//

* danh từ
  • (động vật học) cò mỏ giày
Định nghĩa tiếng Anh

n large stork-like bird of the valley of the White Nile with a broad bill suggesting a wooden shoe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...