shoeless
/'ʃu:lis/ phổ biến #29742
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoeless
/'ʃu:lis/
tính từ
- không có giày; không đi giày, đi chân không
Định nghĩa tiếng Anh
s without shoes
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s without shoes
Đang tải...