shoemaking
/'ʃu:.meikiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoemaking
//
* danh từ- nghề đóng giày
Định nghĩa tiếng Anh
n. the shoemaker's trade
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the shoemaker's trade
Đang tải...