Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shook

/ʃuk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shook

/ʃuk/

thời quá khứ của shake

danh từ

  • bộ ván và nắp thùng (sắp đóng thành thùng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disassembled barrel; the parts packed for storage or shipment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...