shook
/ʃuk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shook
/ʃuk/
thời quá khứ của shake
danh từ
- bộ ván và nắp thùng (sắp đóng thành thùng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a disassembled barrel; the parts packed for storage or shipment