Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shooting war

/'ʃu:ti'wɔ:/

danh từ

  • chiến tranh nóng (để phân biệt với chiến tranh lạnh, chiến tranh cân não)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...