Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shooting-iron

/'ʃu:tiɳ,aiən/

danh từ

  • (từ lóng) súng ống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...