Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shooting-iron

/'ʃu:tiɳ,aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shooting-iron

/'ʃu:tiɳ,aiən/

danh từ

  • (từ lóng) súng ống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...