Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shooting-stick

/'ʃu:tiɳstik/

danh từ

  • gậy có thể xếp thành ghế ngồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...