Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shop window

/'ʃɔp'windou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shop window

/'ʃɔp'windou/

danh từ

  • tủ kính bày hàng

thành ngữ

  1. to have everything in the shop_window
    • (nghĩa bóng) ruột để ngoài da; phổi bò ruột ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...