Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shop window

/'ʃɔp'windou/

danh từ

  • tủ kính bày hàng

thành ngữ

  1. to have everything in the shop_window
    • (nghĩa bóng) ruột để ngoài da; phổi bò ruột ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...