Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shop-lifter

/'ʃɔp,liftə/

danh từ

  • kẻ cắp giả làm khách mua hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...