Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shop-lifter

/'ʃɔp,liftə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shop-lifter

/'ʃɔp,liftə/

danh từ

  • kẻ cắp giả làm khách mua hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...