Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shop-soiled

/'ʃɔpsɔild/

-worn)
/'ʃɔpwɔ:n/

tính từ

  • bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng)
  • cũ rích
    • shop-soiled argument: lý lẽ cũ rích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...