shop-soiled
/'ʃɔpsɔild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shop-soiled
/'ʃɔpsɔild/
-worn)/'ʃɔpwɔ:n/
tính từ
- bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng)
- cũ rích
- shop-soiled argument: lý lẽ cũ rích
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...