Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12729

shopkeeper

/'ʃɔp,ki:pə/

danh từ

  • người chủ hiệu

thành ngữ

  1. nation of shopkeepers
    • nhân dân Anh, nước Anh
Biến thể từ shopkeepers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a merchant who owns or manages a shop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...