Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26918

shoplifter

//

* danh từ
  • kẻ cắp giả làm khách mua hàng
Biến thể từ shoplifters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a thief who steals goods that are in a store

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...