Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shore dinner

/'ʃɔ:dinə/

danh từ

  • bữa ăn gồm toàn các thức tươi mới đánh được ở biển lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...