Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shore dinner

/'ʃɔ:dinə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shore dinner

/'ʃɔ:dinə/

danh từ

  • bữa ăn gồm toàn các thức tươi mới đánh được ở biển lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...