Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shore-based

/'ʃɔ:beist/

tính từ

  • (quân sự) có căn cứ ở bờ biển (máy bay, không ở tàu sân bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...