Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shore-leave

/'ʃɔ:wəd/

danh từ

  • phép được lên bờ (cho thuỷ thủ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...