shore-leave
/'ʃɔ:wəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shore-leave
/'ʃɔ:wəd/
danh từ
- phép được lên bờ (cho thuỷ thủ)
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...