Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shoreward

/'ʃɔ:wəd/ phổ biến #39213
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shoreward

/'ʃɔ:wəd/

tính từ & phó từ

  • về phía bờ
Định nghĩa tiếng Anh

a (of winds) coming from the sea toward the land

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...