Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39213

shoreward

/'ʃɔ:wəd/

tính từ & phó từ

  • về phía bờ
Định nghĩa tiếng Anh

a (of winds) coming from the sea toward the land

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...