shoreward
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoreward
/'ʃɔ:wəd/
tính từ & phó từ
- về phía bờ
Định nghĩa tiếng Anh
a (of winds) coming from the sea toward the land
Từ điển Anh–Việt
112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a (of winds) coming from the sea toward the land
Đang tải...