shoring
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shoring
//
* danh từ- sự chống đỡ
- hệ cột chống
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of propping up with shores
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the act of propping up with shores
Đang tải...