short answer to /ʃɔːrt ˈænsər tuː/
cụm từ
- câu trả lời ngắn cho (một câu hỏi)
- a short answer to a question: một câu trả lời ngắn cho một câu hỏi
- give a short answer to: đưa ra câu trả lời ngắn cho
- cách trả lời ngắn gọn cho (một câu hỏi)
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...