Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short bill

/'ʃɔ:t'bil/

danh từ

  • hoá đơn ngắn kỳ (phải thanh toán trong thời hạn ngắn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...