Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

short cut

/'ʃɔ:t'kʌt/

danh từ

  • đường cắt
  • cách làm đỡ tốn (thời gian, công sức...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...