Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short dead end

/'ʃɔ:t'dedend/

danh từ

  • (ngành đường sắt) đường xe lửa tận cùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...