Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short odds

//

* danh từ
  • tiền đánh cuộc gần ngang bằng đối với một con ngựa có thể thắng trong cá cược
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...