short odds
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
short odds
//
* danh từ- tiền đánh cuộc gần ngang bằng đối với một con ngựa có thể thắng trong cá cược
Từ điển Anh–Việt
112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...