Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short sight

//

* danh từ
  • bệnh cận thị; khả năng chỉ nhìn rõ những vật ở gần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...