Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short subject

/'ʃɔ:t'sʌbdʤikt/

danh từ

  • phim ngắn, phim phụ ((thường) chiếu kèm với phim chính)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...