Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-armed

/'ʃɔ:t'ɑ:md/

tính từ

  • có cánh tay ngắn
  • đánh bằng cánh tay gập vào (cú đánh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...