Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-dated

/'ʃɔ:t'deitid/

tính từ

  • ngắn kỳ (phiếu, hoá đơn)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a gilt-edged security; having less than 5 years to run before redemption

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...