Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-eared

//

* tính từ
  • có bông ngắn; có tai ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

s having short ears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...