Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

short-eared

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

short-eared

//

* tính từ
  • có bông ngắn; có tai ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

s having short ears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...