Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-haired

/'ʃɔ:t'heəd/

danh từ

  • tốc ký
    • to take a speech down in short-haired: ghi tốc ký một bài diễn văn
    • short-haired typist: người đánh máy kiêm tốc ký
Định nghĩa tiếng Anh

s with short hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...