Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-headed

/'ʃɔ:t'hedid/

tính từ

  • có đầu ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

s having a brachycephalic head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...