short-headed
/'ʃɔ:t'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
short-headed
/'ʃɔ:t'hedid/
tính từ
- có đầu ngắn
Định nghĩa tiếng Anh
s having a brachycephalic head
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a brachycephalic head
Đang tải...