Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

short-legged

/'ʃɔ:t'legd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

short-legged

/'ʃɔ:t'legd/

tính từ

  • có chân ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...