Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

short-lived

//

* tính từ
  • ngắn, tồn tại trong một thời gian ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

s lasting a very short time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...