Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-order

/'ʃɔ:t'ɔ:də/

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (thuộc) món ăn làm vội
    • a short-order dinner: bữa cơm làm vội
  • vội, mau, nhanh
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to food that can be prepared quickly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...