Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-sightedness

/'ʃɔ:t'saitidnis/

danh từ

  • tật cận thị
  • tính thiển cận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...