short-skirted
/'ʃɔ:t'skə:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
short-skirted
/'ʃɔ:t'skə:tid/
tính từ
- mặc váy ngắn
Từ điển Anh–Việt
111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...