short-spoken
/'ʃɔ:t'spoukn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
short-spoken
/'ʃɔ:t'spoukn/
tính từ
- (nói) ngắn gọn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Speaking in a quick or short manner; hence, gruff; curt.