Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

short-stemmed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

short-stemmed

//

* tính từ
  • có thân ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

s having a short stem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...