Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-tempered

/'ʃɔ:t'tempəd/

tính từ

  • hay cáu, nóng
Định nghĩa tiếng Anh

s quickly aroused to anger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...