Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-term

/'ʃɔ:ttə:m/

tính từ

  • ngắn kỳ (tiền cho vay...)
Định nghĩa tiếng Anh

s relating to or extending over a limited period

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...