Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

short-wave

/'ʃɔ:tweiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

short-wave

/'ʃɔ:tweiv/

danh từ

  • (rađiô) làn sóng ngắn

tính từ

  • (rađiô) sóng ngắn
    • short-wave radio station: đài phát thanh làn sóng ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...