Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

short-wave

/'ʃɔ:tweiv/

danh từ

  • (rađiô) làn sóng ngắn

tính từ

  • (rađiô) sóng ngắn
    • short-wave radio station: đài phát thanh làn sóng ngắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...