Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10472

shortfall

//

* danh từ
  • sự thâm hụt
    • a shortfall in the annual budget:sự thâm hụt trong ngân sách hàng năm
Biến thể từ shortfalls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of being an amount by which something is less than expected or required

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...