Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shorthorn

/'ʃɔ:thɔ:n/

danh từ

  • thú nuôi có sừng ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n English breed of short-horned cattle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...