shorthorn
/'ʃɔ:thɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shorthorn
/'ʃɔ:thɔ:n/
danh từ
- thú nuôi có sừng ngắn
Định nghĩa tiếng Anh
n English breed of short-horned cattle
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n English breed of short-horned cattle
Đang tải...