Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shot-firer

/'ʃɔt,faiərə/

danh từ

  • người giật mìn (phá đá...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...