Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5379

shotgun

//

* danh từ
  • súng săn
Biến thể từ shotguns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. firearm that is a double-barreled smoothbore shoulder weapon for firing shot at short ranges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...