Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

shotted

//

* tính từ
  • được tạo thành hạt
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Shot\na. Loaded with shot.\na. Having a shot attached; as, a shotten suture.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...