noted
Đang hiển thị mục gốc noted cho “should be noted”.
Nghĩa thường dùng
“He is a noted author.”Ông ấy là một tác giả nổi bật.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc noted cho “should be noted”.
“He is a noted author.”Ông ấy là một tác giả nổi bật.
Đang tải...